TIN TỨC VÀ BẢNG GIÁ

Cước xuất khẩu từ Vladivostok (VFP Fishery / VCT Commercial) sang Trung Quốc

Cảng đến (POD) Cảng đi ВМКТ/ВМТП EXPORT COC 20' 40' 20'REF 40'REF Cảng đi ВМКТ/ВМТП EXPORT SOC 20' 40' 20'REF 40'REF ВМКТ/ВМТП EX SOC (M'ty) 20' 40'
Thượng Hải400$550$1150$1400$550$650$1400$1600$550$650$
Ninh Ba400$550$1150$1300$550$650$1400$1600$550$650$
Thái Cương600$800$1850$2200$800$1000$1800$2100$750$950$
Nam Kinh1000$1400$1950$2300$1150$1650$1900$2200$750$950$
Trương Gia Cảng600$800$1950$2300$800$1000$1900$2200$750$950$
Thanh Đảo450$600$1150$1300$650$850$1400$1600$550$650$
Tân Cảng400$550$1150$1500$550$650$1400$1600$550$650$
Đại Liên400$550$1150$1300$550$650$1400$1600$550$650$
Thâm Khẩu600$750$1350$1700$750$950$1900$2100$750$950$
Quảng Châu (Cảng Quảng Châu)750$950$2050$2400$900$1150$2000$2300$850$1150$
Hoàng Phố900$1200$1450$1750$950$1250$2000$2300$900$1200$
Hạ Môn700$900$1150$1400$900$1150$2000$2300$900$1150$
Phúc Châu900$1200$1550$2000$1050$1450$2000$2300$900$1150$
Nam Sa1000$1400$1650$2050$1150$1650$2000$2300$900$1150$
Yantian1000$1400$1650$2050$1150$1650$2000$2300$900$1150$
Hồng Kông850$1100$1050$1300$800$1000$1900$2200$750$950$
Ưu đãi có hiệu lực đến ngày 26 tháng 11 năm 2025
2025-11-30 15:36