TIN TỨC VÀ BẢNG GIÁ

Biểu giá vận chuyển hàng hóa bằng xe tải từ Trung Quốc đến các thành phố của Nga

Cảng đi (POL) Moskva Sankt-Peterburg Minsk Chelyabinsk Yekaterinburg Tyumen / Tobolsk Novorossiysk / Omsk / Tomsk Rostov-on-Don / Krasnodar
Xe tải 13,6m, rơ-moóc bạt
Bắc Kinh13200$13700$13700$12200$12200$12000$11200$14700$
Thiên Tân13200$13700$13700$12200$12200$12000$11200$14700$
Trùng Khánh14300$14800$14800$13300$13300$13100$12300$15800$
Thượng Hải13800$14300$14300$12800$12800$12600$11800$15300$
Hà Bắc13500$14000$14000$12500$12500$12300$11500$15000$
Sơn Đông13500$14000$14000$12500$12500$12300$11500$15000$
An Huy13800$14300$14300$12800$12800$12600$11800$15300$
Hồ Nam14300$14800$14800$13300$13300$13100$12300$15800$
Giang Tô13800$14300$14300$12800$12800$12600$11800$15300$
Tứ Xuyên14300$14800$14800$13300$13300$13100$12300$15800$
Quảng Đông14200$14700$14700$13200$13200$13000$12200$15700$
Phúc Kiến14400$14900$14900$13400$13400$13200$12400$15900$
Chiết Giang13900$14400$14400$12900$12900$12700$11900$15400$
Giang Tây14300$14800$14800$13300$13300$13100$12300$15800$
Hồ Bắc14200$14700$14700$13200$13200$13000$12200$15700$
Hà Nam13800$14300$14300$12800$12800$12600$11800$15300$
Sơn Tây14000$14500$14500$13000$13000$12800$12000$15500$
Ninh Hạ13900$14400$14400$12900$12900$12700$11900$15400$
Vân Nam15200$15700$15700$14200$14200$14000$13200$16700$
Quý Châu14800$15300$15300$13800$13800$13600$12800$16300$
Nội Mông13900$14400$14400$12900$12900$12700$11900$15400$
Cát Lâm13200$13700$13700$12200$12200$12000$11200$14700$
Liêu Ninh13200$13700$13700$12200$12200$12000$11200$14700$
Hắc Long Giang13000$13500$13500$12000$12000$11800$11000$14500$
Biểu giá có hiệu lực đến ngày 31 tháng 1 năm 2026