| Bảng giá vận chuyển bằng xe tải |
Moskva | Sankt-Peterburg | Minsk | Chelyabinsk | Yekaterinburg |
|---|---|---|---|---|---|
| Qua cửa khẩu Alashankou | |||||
| Xe tải mui bạt dài 13,6 mét (13,6 m × 2,45 m × 2,70 m). Giới hạn trọng tải: 22 tấn / 82 mét khối | |||||
| Thiên Tân, Bắc Kinh, Thành Đô | 8300$ | 8800$ | 8800$ | 7600$ | 7600$ |
| Thượng Hải, Vũ Hán, Tây An | 8900$ | 9400$ | 9400$ | 8200$ | 8200$ |
| Thanh Đảo, Thạch Gia Trang, Trịnh Châu | 8800$ | 9300$ | 9300$ | 8100$ | 8100$ |
| Tô Châu, Nam Kinh, Vô Tích | 8900$ | 9400$ | 9400$ | 8200$ | 8200$ |
| Quảng Châu, Thâm Quyến, Phật Sơn, Đông Hoản | 9100$ | 9600$ | 9600$ | 8400$ | 8400$ |
| Ninh Ba, Nghĩa Ô, Ôn Châu | 9000$ | 9500$ | 9500$ | 8300$ | 8300$ |
| Thẩm Dương, Đại Liên, An Sơn | 9400$ | 9900$ | 9900$ | 8700$ | 8700$ |
| An Sơn, Trường Xuân, Cáp Nhĩ Tân | 9500$ | 10000$ | 10000$ | 8800$ | 8800$ |
| Qua cửa khẩu Manzhouli | |||||
| Xe tải mui bạt dài 13,6 mét (13,6 m × 2,45 m × 2,70 m). Giới hạn trọng tải: 22 tấn / 82 mét khối | |||||
| Thiên Tân, Bắc Kinh | 12400$ | 12900$ | 12900$ | 11400$ | 11400$ |
| Thượng Hải, Ninh Ba, Nghĩa Ô | 13000$ | 13500$ | 13500$ | 12000$ | 12000$ |
| Thanh Đảo, Thạch Gia Trang, Lâm Nghi | 12700$ | 13200$ | 13200$ | 11700$ | 11700$ |
| Quảng Châu, Thâm Quyến, Phật Sơn, Đông Hoản | 13600$ | 14100$ | 14100$ | 12600$ | 12600$ |
| Ninh Ba, Nghĩa Ô, Ôn Châu | 13000$ | 13500$ | 13500$ | 12000$ | 12000$ |
| Thẩm Dương, Đại Liên, An Sơn | 12400$ | 12900$ | 12900$ | 11400$ | 11400$ |
| An Sơn, Trường Xuân, Cáp Nhĩ Tân | 12200$ | 12700$ | 12700$ | 11200$ | 11200$ |
Mức giá có hiệu lực đến ngày 28 tháng 2 năm 2026