TIN TỨC VÀ BẢNG GIÁ
Giá cước vận chuyển bằng xe tải mui bạt từ Trung Quốc đến Nga và Belarus qua cửa khẩu Alashankou.
Tỉnh
Mát-xcơ-va
Xanh Pê-téc-bua
Min-xcơ
Chelyabinsk
Yekaterinburg
Tyumen / Tobolsk
Perm / Ufa
Novosibirsk / Omsk / Tomsk
Kazan / Samara
Naberezhnye Chelny / Kambarka / Nizhnekamsk
Nizhny Novgorod
Lipetsk
Voronezh
Volgograd
Rostov trên sông Đông / Krasnodar
Xe tải 13,6m, mooc phủ bạt
Bắc Kinh
9700$
10200$
10200$
9000$
9200$
9000$
9500$
8700$
9700$
9700$
10200$
10200$
10300$
9700$
11000$
Thiên Tân
9700$
10200$
10200$
9000$
9200$
9000$
9500$
8700$
9700$
9700$
10200$
10200$
10300$
9700$
11000$
Trùng Khánh
9800$
10300$
10300$
9100$
9300$
9100$
9600$
8800$
9800$
9800$
10300$
10300$
10400$
9800$
11100$
Thượng Hải
10200$
10700$
10700$
9500$
9700$
9500$
10000$
9200$
10200$
10200$
10700$
10700$
10800$
10200$
11500$
Hà Bắc
9900$
10400$
10400$
9200$
9400$
9200$
9700$
8900$
9900$
9900$
10400$
10400$
10500$
9900$
11200$
Sơn Đông
10000$
10500$
10500$
9300$
9500$
9300$
9800$
9000$
10000$
10000$
10500$
10500$
10600$
10000$
11300$
An Huy
10200$
10700$
10700$
9500$
9700$
9500$
10000$
9200$
10200$
10200$
10700$
10700$
10800$
10200$
11500$
Hồ Nam
10300$
10800$
10800$
9600$
9800$
9600$
10100$
9300$
10300$
10300$
10800$
10800$
10900$
10300$
11600$
Giang Tô
10200$
10700$
10700$
9500$
9700$
9500$
10000$
9200$
10200$
10200$
10700$
10700$
10800$
10200$
11500$
Tứ Xuyên
9800$
10300$
10300$
9100$
9300$
9100$
9600$
8800$
9800$
9800$
10300$
10300$
10400$
9800$
11100$
Quảng Đông
10300$
10800$
10800$
9600$
9800$
9600$
10100$
9300$
10300$
10300$
10800$
10800$
10900$
10300$
11600$
Phúc Kiến
10500$
11000$
11000$
9800$
10000$
9800$
10300$
9500$
10500$
10500$
11000$
11000$
11100$
10500$
11800$
Chiết Giang
10300$
10800$
10800$
9600$
9800$
9600$
10100$
9300$
10300$
10300$
10800$
10800$
10900$
10300$
11600$
Giang Tây
10400$
10900$
10900$
9700$
9900$
9700$
10200$
9400$
10400$
10400$
10900$
10900$
11000$
10400$
11700$
Hồ Bắc
10100$
10600$
10600$
9400$
9600$
9400$
9900$
9100$
10100$
10100$
10600$
10600$
10700$
10100$
11400$
Hà Nam
10200$
10700$
10700$
9500$
9700$
9500$
10000$
9200$
10200$
10200$
10700$
10700$
10800$
10200$
11500$
Sơn Tây
9900$
10400$
10400$
9200$
9400$
9200$
9700$
8900$
9900$
9900$
10400$
10400$
10500$
9900$
11200$
Ninh Hạ
9900$
10400$
10400$
9200$
9400$
9200$
9700$
8900$
9900$
9900$
10400$
10400$
10500$
9900$
11200$
Vân Nam
10600$
11100$
11100$
9900$
10100$
9900$
10400$
9600$
10600$
10600$
11100$
11100$
11200$
10600$
11900$
Quý Châu
10300$
10800$
10800$
9600$
9800$
9600$
10100$
9300$
10300$
10300$
10800$
10800$
10900$
10300$
11600$
Nội Mông
10400$
10900$
10900$
9700$
9900$
9700$
10200$
9400$
10400$
10400$
10900$
10900$
11000$
10400$
11700$
Cát Lâm
10700$
11200$
11200$
10000$
10200$
10000$
10500$
9700$
10700$
10700$
11200$
11200$
11300$
10700$
12000$
Liêu Ninh
10500$
11000$
11000$
9800$
10000$
9800$
10300$
9500$
10500$
10500$
11000$
11000$
11100$
10500$
11800$
Hắc Long Giang
10700$
11200$
11200$
10000$
10200$
10000$
10500$
9700$
10700$
10700$
11200$
11200$
11300$
10700$
12000$
Giá cước có hiệu lực đến ngày 30 tháng 11 năm 2025.
2025-12-01 14:57