TIN TỨC VÀ BẢNG GIÁ
2026-03-31 16:40
Cước vận chuyển container từ Trung Quốc đi Nga và Belarus qua Alashankou
Tỉnh
Moskva
Saint Petersburg
Minsk
Chelyabinsk
Yekaterinburg
Tyumen / Tobolsk
Perm / Ufa
Novosibirsk / Omsk / Tomsk
Kazan / Samara
Naberezhnye Chelny / Kambarka / Nizhnekamsk
Nizhny Novgorod
Lipetsk
Voronezh
Volgograd
Rostov-na-Donu / Krasnodar
Bắc Kinh
7300$
7800$
7800$
6900$
7000$
7000$
7100$
6800$
7300$
7300$
7500$
7800$
7900$
7300$
8100$
Thiên Tân
7300$
7800$
7800$
6900$
7000$
7000$
7100$
6800$
7300$
7300$
7500$
7800$
7900$
7300$
8100$
Trùng Khánh
7400$
7900$
7900$
7000$
7100$
7100$
7200$
6900$
7400$
7400$
7600$
7900$
8000$
7400$
8200$
Thượng Hải
7800$
8300$
8300$
7400$
7500$
7500$
7600$
7300$
7800$
7800$
8000$
8200$
8400$
7800$
8600$
Hà Bắc
7500$
8000$
8000$
7100$
7200$
7200$
7300$
7000$
7500$
7500$
7700$
7900$
8100$
7500$
8300$
Sơn Đông
7800$
8300$
8300$
7400$
7500$
7500$
7600$
7300$
7800$
7800$
8000$
8200$
8400$
7800$
8600$
An Huy
7800$
8300$
8300$
7400$
7500$
7500$
7600$
7300$
7800$
7800$
8000$
8300$
8400$
7800$
8600$
Hồ Nam
7900$
8400$
8400$
7500$
7600$
7600$
7700$
7400$
7900$
7900$
8100$
8400$
8500$
7900$
8700$
Giang Tô
7800$
8300$
8300$
7400$
7500$
7500$
7600$
7300$
7800$
7800$
8000$
8300$
8400$
7800$
8600$
Tứ Xuyên
7500$
8000$
8000$
7100$
7200$
7200$
7300$
7000$
7500$
7500$
7700$
7900$
8100$
7500$
8300$
Quảng Đông
7900$
8400$
8400$
7500$
7600$
7600$
7700$
7400$
7900$
7900$
8100$
8400$
8500$
7900$
8700$
Phúc Kiến
8200$
8700$
8700$
7800$
7900$
7900$
8000$
7700$
8200$
8200$
8400$
8600$
8800$
8200$
9000$
Chiết Giang
8000$
8500$
8500$
7600$
7700$
7700$
7800$
7500$
8000$
8000$
8200$
8400$
8600$
8000$
8800$
Giang Tây
8000$
8500$
8500$
7600$
7700$
7700$
7800$
7500$
8000$
8000$
8200$
8400$
8600$
8000$
8800$
Hồ Bắc
7600$
8100$
8100$
7200$
7300$
7300$
7400$
7100$
7600$
7600$
7800$
8100$
8200$
7600$
8400$
Hà Nam
7700$
8200$
8200$
7300$
7400$
7400$
7500$
7200$
7700$
7700$
7900$
8100$
8300$
7700$
8500$
Sơn Tây
7400$
7900$
7900$
7000$
7100$
7100$
7200$
6900$
7400$
7400$
7600$
7900$
8000$
7400$
8200$
Ninh Hạ
7400$
7900$
7900$
7000$
7100$
7100$
7200$
6900$
7400$
7400$
7600$
7900$
8000$
7400$
8200$
Vân Nam
8100$
8600$
8600$
7700$
7800$
7800$
7900$
7600$
8100$
8100$
8300$
8600$
8700$
8100$
8900$
Quý Châu
7800$
8300$
8300$
7400$
7500$
7500$
7600$
7300$
7800$
7800$
8000$
8300$
8400$
7800$
8600$
Nội Mông
7900$
8400$
8400$
7500$
7600$
7600$
7700$
7400$
7900$
7900$
Biểu giá có hiệu lực đến ngày 30 tháng 3 năm 2026