| Điểm xếp hàng | Ga đi | Biên giới | Ga dỡ hàng | Thời gian khởi hành (ETD) | Thời gian vận chuyển/ngày | FOB(COC) | EXW(COC) |
| Ninh Ba / Hàng Châu / Thiệu Hưng / Nghĩa Ô / Từ Khê / Hải Ninh / Gia Hưng | Nghĩa Ô | Nhị Liên Hạo Đặc | Mát-xcơ-va Selyatino | 11, 14 tháng 10 | 20-30 | $4400 | $5100 |
| Trường Xuân | Mãn Châu Lý | Mát-xcơ-va Elektrougli | 15 tháng 10 | 20-30 | $4400 | $5100 | |
| Tây An | Hoạt Lỗ Qua Tư | Mát-xcơ-va Elektrougli | 8 tháng 10 | 20-30 | $4500 | $5200 | |
| Trịnh Châu | A Lạp Sơn Khẩu | Mát-xcơ-va Elektrougli | 1, 3, 5, 7 tháng 10 | 20-30 | $4500 | $5200 | |
| Từ Châu | Nhị Liên Hạo Đặc | Mát-xcơ-va Elektrougli | 30 tháng 9 | 20-30 | $4550 | $5250 | |
| Thẩm Dương | Mãn Châu Lý | Shushary Logistic | 15 tháng 10 | 20-30 | $4600 | $5300 | |
| Thẩm Dương | Mãn Châu Lý | Minsk Kolyadichi | 15 tháng 10 | 20-30 | $4900 | $5600 | |
| Nghĩa Ô | Mãn Châu Lý | Ulyanovsk / Kazan | 6, 13 tháng 10 | 20-30 | $5050 | $5650 |
Biểu giá có hiệu lực đến ngày 31 tháng 10 năm 2025